Phân tích điều hành · CMO → CEO / OM · Brand HARU

ShopeeFood — Thử nghiệm tắt Siêu Tiệc:
báo cáo kiểm toán & khuyến nghị

Kỳ 01–28/06/2026 (W23–W26) · 2.492 đơn Delivered · 3 chi nhánh · Số liệu kiểm toán độc lập, đối chiếu 3 nguồn (SPF merchant × SPF quyết toán × POS iPOS) · Doanh thu = GROSS · Người lập: CMO — Người nhận: CEO / OM

Tóm tắt điều hành — 3 kết luận

Đúng hướng

Cắt Group A tại Ngô Quyền có tác dụng thật

Take-rate 40,7% → 34,0%, voucher/GMV 24,7% → 16,2%, net/đơn +8,7%. ~70% khách A vẫn mua khi hết mã (churn ≈30%). Đơn giảm 15,5% — một phần là nhiễu thị trường (MT không đụng gì cũng −33,6%).

Độ trễ hệ thống

Tắt tuần tự có độ trễ: NTP hiệu lực 30/06

SPF nhận đăng ký thứ Sáu, áp dụng vào thứ Ba: NQ hiệu lực thứ Ba 23/06, NTP hiệu lực thứ Ba 30/06ngoài cửa sổ dữ liệu (kết thúc 28/06). Vì vậy trong báo cáo này NTP vẫn là đối chứng "đang chạy" (chi mã A tuần cuối 1,69tr). Cần export kỳ 29/06–12/07 để đo NTP sau tắt.

Phương án S4

Tắt sạch A+B kèm hủy gói Ads: khả thi có điều kiện

Riêng voucher, tắt cả B chỉ hòa vốn tại churn ≈28% (churn quan sát của A: 30%). Nhưng khi hủy kèm gói Ads 842.400đ/CN/tuần (NQ+NTP ≈ 6,7tr/tháng) theo chủ trương "đã tắt là tắt trọn gói": tổng thể +6,5tr/tháng ở churn 30%, chỉ chuyển âm khi churn vượt ≈43%. Điều kiện: xác minh gói Ads không phải nguồn kéo đơn, và đo 2 tuần sau khi NTP tắt A trước khi gỡ Group B.

KPI tháng 6 — toàn hệ (kênh SPF)

2.492
Đơn Delivered
+14 đơn hủy (0,6%)
234,3tr
GMV gross (đ)
AOV 94.010đ
150,9tr
Net về ví (đ)
64,4% GMV
35,6%
Take-rate
mục tiêu ≤30–31%
42,9tr
Voucher quán (18,3%)
ngưỡng xanh ≤12%
−7,5tr
Phí điều chỉnh (Ads)
842.400đ/CN/tuần
Phát hiện quan trọng #1: voucher 42,9tr chia gần đúng 50/50 — 21,4tr do MÃ CTKM (Siêu Tiệc A 9,5tr · B 9,7tr · mã khác 2,3tr) và 21,4tr do GIẢM GIÁ MÓN (flash/Ăn Ngon Rẻ). Tắt hết Siêu Tiệc chỉ chạm một nửa tiền khuyến mãi — nửa còn lại nằm ở giảm món, cần soi ở phiên riêng.
Phát hiện quan trọng #2 (kiểm toán độc lập): dữ liệu quyết toán cho thấy quán gánh 100% giá trị mã Siêu Tiệc ghi nhận trên báo cáo (đẳng thức khớp ~99% đơn). Giả định cũ "sàn đồng gánh 46–54%" không có dấu vết trong dữ liệu tháng 6.

Điều gì đã thật sự xảy ra — 4 tuần × 3 chi nhánh

W23 · 1–7/6 W24 · 8–14/6 W25 · 15–21/6 W26 · 22–28/6 Ngô Quyền treatment A chạy · 70% đơn có mã TẮT A 23/6 take-rate 34,0% · %mã 28% đơn 231→184 · voucher −2,6tr Ng.Tri Phương đối chứng A chạy · 66–73% đơn có mã chạy đến 29/6 · TẮT hiệu lực 30/6 đơn 290 (+5,6%) · chi A 1,69tr/tuần Mậu Thân không có A/B chỉ mã sàn/giảm món · voucher ~10–12% W25: campaign sàn SIEUDEAL kéo đơn W26 sập −33,6% (98 đơn) không do Siêu Tiệc → nhiễu cầu CHÚ GIẢI sau khi tắt A vận hành bình thường lệch so với kế hoạch

Xác nhận vận hành (03/07): lệnh tắt đăng ký thứ Sáu, SPF áp dụng vào thứ Ba → NQ hiệu lực thứ Ba 23/06 (đơn mã A cuối: 19:16 ngày 22/06), NTP hiệu lực thứ Ba 30/06. Cửa sổ dữ liệu dừng ở 28/06 nên NTP chưa có tuần nào "sau tắt" trong báo cáo này — đây là lý do các bản phân tích trước đọc nhầm thành "NTP chưa tắt". Kết luận DiD không đổi: NTP trong W23–W26 vẫn là đối chứng hợp lệ.

Diễn biến theo tuần

Số đơn / tuần

Take-rate (% GMV) — mục tiêu ≤31%

Voucher quán toàn hệ theo tuần — bóc theo nguồn tiền (triệu đ)

Chi phí quán gánh theo mã (cả tháng, triệu đ)

Hiệu ứng cắt Group A — NQ vs đối chứng (DiD)

Chỉ sốNQ nền (TB W23–25)NQ W26 sau tắtΔ NQΔ NTP (đối chứng)DiD thuầnΔ MT (nhiễu)
Số đơn/tuần217,7184−15,5%+5,6%−21,0pp−33,6%
Take-rate38,8%34,0%−4,6pp+1,1pp−5,7pp ✓−2,1pp
Voucher/GMV21,9%16,2%−5,8pp+1,4pp−7,2pp ✓−2,6pp
Net về ví/tuần12,80tr11,76tr−8,1%−1,8%−6,3pp−31,9%
Net/đơn58.809đ63.922đ+8,7% ✓
AOV gross95.738đ96.810đ+1,1%

AOV không đổi trước/sau tắt ⇒ khẳng định mã A không hề xây giỏ hàng — chỉ trợ giá đơn khách vốn sẽ mua. Hai đối chứng ngược chiều (NTP +5,6% vs MT −33,6%) ⇒ mức sập đơn thật của việc tắt A nằm trong dải −8% đến −21%; chỉ 1 tuần dữ liệu, cần thêm 2 tuần để chốt. Cổng Gate-1 (take-rate ≤31% & đơn giữ >90%): chưa đạt cả hai — nhưng đang tiến đúng hướng.

Soi từng mã CTKM (cả hệ, tháng 6) — quán gánh 100% giá trị mã

NhómĐơnChi phí quán (đ)Chi phí/đơnAOVĐơn nhỏ nhấtĐề xuất
SIEUTIEC30A3575.355.00015.00084.01171.000TẮT — không nâng giỏ
SIEUTIEC20A3794.169.00011.00068.20353.000TẮT — không nâng giỏ
SIEUTIEC40B1302.580.00019.846119.031100.000SOI — nâng ngưỡng lên ≥140k
SIEUTIEC50B782.002.00025.667155.487140.000GIỮ — xây giỏ thật
SIEUTIEC42AB531.040.00019.623140.472130.000SOI — gộp về chuẩn ngưỡng
SIEUTIEC50KB30780.00026.000172.867160.000GIỮ
OTHGIAM30Khác58754.00013.000136.810111.000Review riêng (MT dùng chính)
SIEUTIEC70B21672.00032.000222.810200.000GIỮ — giỏ lớn nhất
SPFSIEUDEAL25Khác51625.00012.25576.39253.000Campaign sàn W25 — cân nhắc từ chối kỳ sau
SIEUTIEC55AB18442.00024.556192.333175.000GIỮ
+ 20 mã nhỏ khác (xem workbook)~320~3.020.000Gộp/tinh gọn danh mục mã

Tổng chi phí mã tháng 6: Group A 9,52tr · Group B 9,67tr · mã khác 2,25tr. 49–61% đơn dùng mã nằm sát ngay ngưỡng tối thiểu — với mã A đó là "săn deal"; với mã B ngưỡng ≥140k đó là hành vi cố mua thêm cho đủ ngưỡng (AOV nhóm B 141–146k so với 76–80k của đơn không mã) — đây là phần giá trị sẽ mất nếu tắt B.

Quyết định "tắt sạch A+B" — mô phỏng trước khi bấm nút

Kịch bảnChurn 20%Churn 30% (≈quan sát)Churn 50%Churn 70%
S1 · Tắt A tại NTP — Δ biên đóng góp/tháng+2,19tr+0,40tr−3,18tr−6,76tr
S2 · Tắt B toàn hệ — Δ biên đóng góp/tháng+2,52tr−0,73tr−7,24tr−13,75tr
S3 · Tắt sạch A+B — Δ biên đóng góp/tháng+4,90tr−0,27tr−10,61tr−20,95tr
S4 · Tắt sạch A+B + hủy gói Ads NQ&NTP (tiết kiệm 6,74tr/tháng)+11,64tr+6,47tr−3,87tr−14,21tr
Đọc kết quả: churn = % khách dùng mã bỏ đi khi hết mã (số còn lại mua không mã); churn quan sát của Group A tại NQ ≈ 30%. Riêng voucher (S3), tắt sạch gần như hòa vốn về biên tại churn 30% và mất ~5,8tr net/tuần dòng tiền. S4 — phương án đang chọn (tắt A+B và hủy luôn gói "Ads_DV quảng cáo" 842.400đ/CN/tuần tại NQ & NTP): dương +6,47tr/tháng ở churn 30%, điểm hòa vốn lùi về churn ≈43%. Hai giả định phải kiểm chứng trước khi bấm: (1) gói Ads hiện không mang đơn về đáng kể — chưa có dữ liệu hiệu quả ads từ sàn để chứng minh; (2) khách B churn không tệ hơn khách A. Khoản Ads tại MT (1 kỳ/tháng, 842.400đ) chưa tính vào S4. COGS/bao bì dùng proxy T5 (22,5% + 2,96% GMV).

Vấn đề — Nguyên nhân — Hành động

🔴 Vấn đề & nguyên nhân

  • Độ trễ đăng ký→hiệu lực của SPF (đăng ký thứ Sáu, áp dụng thứ Ba) từng khiến nội bộ đọc nhầm mốc tắt. NTP hiệu lực 30/06 → chưa có tuần dữ liệu nào sau tắt trong kỳ này; mọi đánh giá NTP phải chờ export 29/06 trở đi.
  • Take-rate hệ 35,6% (NQ từng chạm 40,7%) — thủ phạm là voucher quán 18,3% GMV, gấp 1,5 lần ngưỡng xanh 12%; hoa hồng+thuế ~17,3% bình thường.
  • Phí "Ads_DV quảng cáo" 842.400đ/CN/tuần trừ ở Adjustment (−7,5tr/tháng), các báo cáo trước bỏ sót vì nhìn nhầm cột. Chưa có bằng chứng gói này mang đơn về → đã đưa vào kịch bản S4 (hủy kèm khi tắt A+B).
  • MT sập −33,6% W26 dù không đụng Siêu Tiệc — trùng lúc campaign sàn SIEUDEAL W25 kết thúc (kéo cầu về trước) + cần loại trừ sự cố vận hành/tắt món.
  • Bay mù retention — SĐT khách bị ẩn trong export ⇒ không đo được khách quay lại; không biết voucher đang mua khách trung thành hay nuôi thợ săn deal.

✅ Hành động · Owner · Deadline

  • OM — 03/07: chụp portal SPF xác nhận SIEUTIEC20+30 tại NTP đã ngừng từ 30/06; ghi nhận mốc này làm ngày bắt đầu đo (tuần sau tắt đầu tiên của NTP = 30/06–05/07).
  • OM — 04/07: xác minh gói "Ads_DV quảng cáo" 842.400đ/CN/tuần (NQ, NTP + 1 kỳ tại MT): gói gì, ai đăng ký, có số liệu đơn/hiển thị do ads mang lại không. Nếu không chứng minh được hiệu quả → hủy tại NQ+NTP theo phương án S4 (tiết kiệm 6,74tr/tháng).
  • CMO — 05/07: gộp danh mục B về 3–4 mã ngưỡng ≥140k (giữ 50/50K/55A/70), tắt SIEUTIEC40 hoặc nâng ngưỡng lên 140k. KHÔNG tắt toàn bộ B.
  • CMO — tuần 06–19/07: đo 2 tuần sau khi NTP tắt A: gate = take-rate ≤35% → hướng 31% & đơn giữ ≥90%. Đạt → cân nhắc bước B; không đạt → bù bằng combo nâng AOV.
  • MKT — 10/07: phiên soi riêng 21,4tr giảm giá món (Ăn Ngon Rẻ/flash) — nửa còn lại của máu chảy, chưa ai đụng đến.
  • OM — 08/07: điều tra MT W26 (tắt món? hết hàng? review xấu?) + xin SPF cách lấy dữ liệu khách quay lại (re-order).

Dữ liệu còn thiếu để chốt 100%