Sổ tay nội bộ · Đọc kèm báo cáo SPF · Brand HARU

Hướng dẫn đọc chỉ số —
giải thích cho người xem lần đầu

Mọi ví dụ trong sổ tay này đều là số thật lấy từ báo cáo "SPF — Thử nghiệm tắt Siêu Tiệc" (kỳ 01–28/06/2026). Đọc xong trang này, anh/chị quay lại dashboard sẽ hiểu được từng ô số.

Đi kèm: 2026-07-02-haru-spf-sieutiec-dashboard.html · workbook .xlsx · Xuất 03/07/2026

← Quay lại Dashboard · Google Sheet dữ liệu ↗

1. "pp" là gì — và vì sao không viết "%"

pp = điểm phần trăm (percentage point). Dùng khi so sánh hai con số vốn đã là % với nhau. Lấy phép trừ thẳng, không phải phép chia.

Ví dụ số thật: take-rate của Ngô Quyền

Trước khi tắt mã: 38,8% → sau khi tắt: 34,0%.

  • Nói theo pp: giảm 4,6pp (vì 38,8 − 34,0 ≈ 4,6 — trừ thẳng). Đây là cách báo cáo dùng.
  • Nếu nói theo % (tương đối): giảm 12% (vì 4,6 ÷ 38,8 ≈ 12%). Nghe to hơn hẳn, dễ gây hiểu sai.
Quy tắc nhớ nhanh: số gốc là VNĐ/số đơn → dùng "%" (đơn giảm 15,5%). Số gốc đã là "%" → dùng "pp" (take-rate giảm 4,6pp). Nếu báo cáo viết "take-rate giảm 4,6%" sẽ không biết là trừ thẳng hay chia — nên phải phân biệt.
Cùng một thay đổi, hai cách nói: Trước take-rate 38,8% Sau take-rate 34,0% → Trừ thẳng: 38,8 − 34,0 = −4,6pp (miếng sàn "ăn" nhỏ đi 4,6 phần trên mỗi 100 phần doanh thu) → Chia tỷ lệ: 4,6 ÷ 38,8 = −12% (mức "ăn" của sàn co lại 12% so với chính nó)

2. Dòng tiền trên sàn: bán 100 đồng, cầm về bao nhiêu?

Mọi chỉ số tiền trong báo cáo đều nằm trên một "đường ống" duy nhất. Số dưới đây là toàn hệ, tháng 6:

GMV (doanh thu giá menu, GROSS) 234,3tr · 100% − Voucher quán (tiền mình tự giảm cho khách: mã Siêu Tiệc + giảm món) −42,9tr · 18,3% − Hoa hồng sàn + thuế khấu trừ (phần trả cho ShopeeFood/nhà nước) −40,6tr · 17,3% NET VỀ VÍ (tiền sàn thật sự chuyển cho quán) − phí Ads 7,5tr ở mục điều chỉnh 150,9tr · 64,4% BIÊN ĐÓNG GÓP (CM) = Net − phí Ads − nguyên liệu (COGS 22,5%) − bao bì (3,0%) ≈ 83,4tr · 35,6%

Đọc gọn: bán 100 đồng trên sàn → cầm về ví ~64 đồng → sau khi trừ nguyên liệu, bao bì, phí ads còn ~36 đồng để trả mặt bằng, lương bếp, và mới tới lãi. Vì vậy báo cáo mới nhấn mạnh voucher 18,3% — nó là khoản mình tự cắt máu, chỉnh được ngay, khác với hoa hồng là luật chơi của sàn.

3. Từ điển chỉ số nhóm tiền

GMV / Gross gross merchandise value

Tổng tiền theo giá menu khách đặt — chưa trừ bất kỳ khoản gì. Là "mẫu số" của hầu hết các tỷ lệ. Quy ước brand: doanh thu mặc định = GROSS.

Ví dụ: tháng 6 toàn hệ GMV = 234,3tr; riêng Ngô Quyền 80,3tr.

Net về ví net settled

Tiền sàn thật sự chuyển về cho quán sau khi trừ hoa hồng, thuế và phần voucher quán gánh. Đây là "tiền tươi" — nhưng chưa phải lãi (còn phải trả nguyên liệu, bao bì…).

Ví dụ: hệ thống GMV 234,3tr nhưng net chỉ 150,9tr (64,4%).

Take-rate (GMV − Net) / GMV

Phần trăm doanh thu không về ví — gồm hoa hồng + thuế + voucher quán. Càng thấp càng khoẻ. Đây là chỉ số trung tâm của cả thử nghiệm.

Take-rate = (GMV − Net) ÷ GMV
Ví dụ: NQ tuần W25 take-rate 40,7% — bán 100 đồng mất 40,7 đồng. Sau khi tắt Group A còn 34,0%.
Ngưỡng theo cẩm nang: ≤31% là mục tiêu · vượt 40% = "làm không công cho sàn".

Voucher quán / GMV merchant promo %

Tiền khuyến mãi quán tự gánh chia cho GMV. Gồm 2 nguồn: mã CTKM (Siêu Tiệc…) và giảm giá món (flash sale/Ăn Ngon Rẻ). Báo cáo tách riêng 2 nguồn này vì tắt mã không đụng được phần giảm món.

Ví dụ: tháng 6 voucher 42,9tr = mã 21,4tr + giảm món 21,4tr — đúng 50/50.
Ngưỡng xanh ≤12% (Mậu Thân đạt: 12,6%). NQ/NTP đang 19–21%.

AOV average order value

Giá trị trung bình 1 đơn (GMV ÷ số đơn). Dùng để trả lời: "mã giảm giá có làm khách mua giỏ to hơn không?" — nếu AOV không đổi khi tắt mã ⇒ mã đó không hề xây giỏ, chỉ tặng tiền cho đơn khách vốn sẽ mua.

Ví dụ then chốt: NQ trước tắt AOV 95.738đ, sau tắt 96.810đ — gần như y nguyên ⇒ kết luận "Group A không nâng giỏ".

Biên đóng góp (CM) contribution margin

Tiền còn lại sau khi trừ chi phí biến đổi (nguyên liệu + bao bì) khỏi net. Là con số gần với "lời/lỗ thực" nhất mà dữ liệu hiện có tính được. Lưu ý: COGS 22,5% + bao bì 2,96% đang là proxy từ P&L tháng 5 — chưa phải số thực T6.

CM = Net − (22,5% + 2,96%) × GMV
Ví dụ: mọi kịch bản tắt mã đều được chấm bằng "Δ CM/tháng" — vì net giảm chưa chắc lỗ, phải xem CM.

Chi phí mã / quán gánh 100% code cost

Tiền quán mất cho riêng mã CTKM trên mỗi đơn. QA đã kiểm chứng bằng đẳng thức quyết toán: toàn bộ giá trị mã Siêu Tiệc ghi trên báo cáo là quán chịu 100% — không thấy dấu vết sàn "đồng gánh" như tin đồn.

Ví dụ: SIEUTIEC30 = 357 đơn × 15.000đ/đơn = 5,36tr/tháng — mã đắt nhất hệ thống.

4. Chỉ số thử nghiệm nhóm đo lường

Tắt mã ở 1 chi nhánh rồi so trước/sau là chưa đủ — vì thị trường cùng lúc cũng tự tăng giảm. Bộ chỉ số dưới đây tồn tại để tách "hiệu ứng do mình tắt mã" khỏi "nhiễu thị trường".

Baseline (nền) trung bình W23–W25

Mức "bình thường" trước khi can thiệp, lấy trung bình 3 tuần trước tắt để tránh so với 1 tuần cá biệt. Mọi "Δ NQ" trong bảng đều so với nền này.

Ví dụ: đơn NQ nền = (221+201+231)÷3 = 217,7 đơn/tuần → W26 còn 184 ⇒ Δ −15,5%.

Đối chứng control

Chi nhánh không bị can thiệp, dùng làm "nhiệt kế thị trường" cùng kỳ. Ở đây: NTP (vẫn chạy mã như cũ) và MT (vốn không có mã).

Ví dụ: cùng tuần NQ giảm đơn, NTP lại +5,6% ⇒ thị trường không xấu đi, phần giảm của NQ nhiều khả năng do tắt mã. Nhưng MT lại −33,6% ⇒ có nhiễu, nên báo cáo đưa ra dải −8%…−21% thay vì 1 con số.

DiD difference-in-differences · "hiệu số của hiệu số"

Cách tách hiệu ứng thật: lấy thay đổi của nơi bị tắt mã TRỪ thay đổi của nơi đối chứng. Phần chênh còn lại mới là công/tội của việc tắt mã.

DiD = Δ(NQ) − Δ(NTP)
Ví dụ: đơn NQ −15,5%, đơn NTP +5,6% → DiD = −15,5 − (+5,6) = −21,0pp. Chú ý: hai số % trừ nhau nên kết quả viết bằng pp — đây chính là ô từng gây thắc mắc.

Gate (cổng) tiêu chí qua vòng

Điều kiện định trước để được phép nhân rộng thử nghiệm — tránh quyết định theo cảm tính. Gate 1 của thử nghiệm này: take-rate về ≤31%đơn không sập quá 10%.

Ví dụ: W26 đạt 34,0% (chưa tới) và đơn −15,5% (vượt trần) ⇒ chưa qua cổng — nên báo cáo khuyên chưa vội tắt tiếp Group B.

Nhiễu noise / confounder

Biến động không do mình gây ra nhưng lẫn vào kết quả. Tháng 6 có 2 nhiễu lớn: campaign sàn SIEUDEAL tuần W25 (kéo cầu về trước) và cú sập MT −33,6% ở W26 chưa rõ nguyên nhân.

Vì nhiễu, mọi kết luận 1-tuần-dữ-liệu đều gắn nhãn "cần thêm 2 tuần để chốt".

5. Chỉ số kịch bản nhóm quyết định

Churn tỷ lệ khách bỏ đi

Trong ngữ cảnh này: % đơn đang dùng mã sẽ biến mất nếu tắt mã đó. Phần còn lại (1 − churn) là khách vẫn mua nhưng trả giá đầy đủ — quán tiết kiệm được tiền mã.

Ví dụ: NQ trước tắt có ~87 đơn Group A/tuần. Sau tắt, số đơn "không mã" tăng vọt +67 → suy ra ~70% khách A vẫn mua ⇒ churn quan sát ≈ 30%. Đây là con số quý nhất của cả thử nghiệm — nó đo bằng hành vi thật, không phải phỏng đoán.

Breakeven churn điểm hòa vốn

Mức churn mà tại đó tiền tiết kiệm từ mã = tiền lãi mất do khách bỏ đi. Churn thực tế thấp hơn điểm này → tắt mã CÓ LỜI; cao hơn → tắt mã LỖ.

Breakeven = chi phí mã ÷ (chi phí mã + CM của nhóm đơn đó)
Ví dụ: nhóm B có breakeven ≈ 28%, mà churn quan sát của nhóm A là 30% — tức nếu khách B phản ứng giống khách A thì tắt B là lỗ. Vì hai số này sát nhau như vậy nên khuyến nghị là "khoan tắt B, đo thêm 2 tuần".

Δ Net / Δ CM trong bảng kịch bản delta

"Δ" (delta) = thay đổi so với giữ nguyên hiện trạng. Δ dương = làm tốt hơn hiện tại; Δ âm = tệ hơn. Bảng kịch bản chấm mỗi phương án ở 4 mức churn (20/30/50/70%) — đọc theo cột churn ≈30% là sát thực tế nhất.

Ví dụ: "S3 · Tắt sạch A+B, churn 30%: Δ CM/tháng = −0,27tr" nghĩa là: so với để nguyên, mỗi tháng biên đóng góp giảm 270 nghìn — gần hòa, nhưng kèm rủi ro mất hiển thị trên app.

6. Cầm tay đọc thử 1 dòng bảng DiD

Dòng "Take-rate" trong dashboard, từng ô một:

ÔGiá trịNghĩa là gì
NQ nền (TB W23–25)38,8%3 tuần trước khi tắt, trung bình bán 100 đồng thì 38,8 đồng không về ví.
NQ W26 (sau tắt)34,0%Tuần đầu sau tắt, chỉ còn mất 34 đồng trên mỗi 100 đồng.
Δ NQ−4,6ppTrừ thẳng: 38,8 − 34,0. Miếng sàn ăn nhỏ đi 4,6 điểm.
Δ NTP (đối chứng)+1,1ppCùng tuần đó, nơi KHÔNG tắt mã lại tệ đi 1,1 điểm — thị trường không tự tốt lên.
DiD thuần−5,7pp−4,6 − (+1,1) = −5,7. Sau khi trừ nhiễu thị trường, việc tắt mã "ăn công" trọn 5,7 điểm cải thiện. Dấu ✓ vì đúng hướng kỳ vọng.
Δ MT (nhiễu)−2,1ppChi nhánh không liên quan cũng nhúc nhích — nhắc mình rằng đối chứng không hoàn hảo, kết luận cần thêm dữ liệu.

7. Các chỗ người mới hay hiểu lầm

"Đơn giảm 15,5% mà sao vẫn bảo là đúng hướng?"

Vì mục tiêu của thử nghiệm không phải giữ số đơn — mà là đổi bớt đơn "bào máu" lấy biên khoẻ hơn. Mỗi đơn còn lại mang về nhiều tiền hơn 8,7%. Câu hỏi thật sự là: phần đơn mất đi có đáng giá hơn phần biên lấy lại không → đó là việc của bảng kịch bản & breakeven.

"Δ CM = −0,27tr, tức là lỗ, sao không kết luận luôn là ĐỪNG tắt?"

Vì −0,27tr/tháng là mức gần hòa, nằm trong biên sai số của 1 tuần dữ liệu. Con số này KHÔNG đủ để kết luận tắt hay không — nó đủ để kết luận "đừng tắt vội, đo thêm". Ngoài ra mô hình chưa tính được 2 thứ: mất hiển thị trên app khi GMV giảm (xấu thêm) và khách quay lại (chưa đo được vì SĐT bị ẩn).

"Net về ví là tiền lời rồi đúng không?"

Chưa. Net mới trừ phần của sàn (hoa hồng, thuế, voucher). Còn phần của quán: nguyên liệu ~22,5%, bao bì ~3%, rồi mặt bằng, lương… Net 150,9tr nghe to nhưng biên đóng góp chỉ ~83,4tr, và đó vẫn chưa phải lãi ròng.

"Group A, Group B là gì, ai đặt tên?"

Phân nhóm nội bộ của Haru cho bộ mã Siêu Tiệc. Group A = đúng 2 mã SIEUTIEC20 và SIEUTIEC30 — ngưỡng đơn thấp (từ 53k/71k), bị kết luận "trợ giá đơn khách vốn sẽ mua". Group B = các mã SIEUTIEC còn lại (40/50/70 + biến thể) — ngưỡng cao hơn, có dấu hiệu kéo khách mua thêm cho đủ ngưỡng (AOV nhóm B 141–146k so với 76–80k của đơn không mã). Lưu ý kỹ thuật: biến thể SIEUTIEC30A/30F thuộc B, không phải A.

"Sao báo cáo cứ nhắc 'quán gánh 100%'?"

Vì trước đây nội bộ tin rằng sàn đồng gánh 46–54% tiền mã. Khi đối soát từng đơn giữa file bán hàng và file quyết toán, đẳng thức khớp ~99% đơn cho thấy toàn bộ tiền giảm của mã đều trừ vào ví quán. Nghĩa là mỗi mã đắt gấp ~2 lần so với vẫn tưởng — một lý do lớn khiến phân tích cũ sai lệch.

"W23, W24… là tuần nào?"

Tuần ISO — đánh số tuần theo chuẩn quốc tế, thứ Hai là ngày đầu tuần. Trong báo cáo này: W23 = 01–07/06 · W24 = 08–14/06 · W25 = 15–21/06 · W26 = 22–28/06. Mốc quan trọng: SPF nhận đăng ký tắt vào thứ Sáu và áp dụng vào thứ Ba → NQ hiệu lực thứ Ba 23/06 (đơn cuối dùng mã: 19:16 ngày 22/06), NTP hiệu lực thứ Ba 30/06 — ngoài cửa sổ dữ liệu, nên NTP trong báo cáo vẫn đóng vai đối chứng.